GIÁ XE PHÁP PEUGEOT DÒNG 4 VÀ 5 CHỖ NGỒI ĐỜI MỚI NHẤT

GIÁ XE PHÁP PEUGEOT DÒNG 4 VÀ 5 CHỖ NGỒI ĐỜI MỚI NHẤT

Siêu Xe Sài Gòn

 

Peugeot 208
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / SPECIFICATIONS
KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS - WEIGHT
Kích thước tổng thể (DxRxC) / Overall dimensions 3962 x 1739 x 1460 mm
Chiều dài cơ sở /  Wheel base 2538 mm 
Khoảng sáng gầm xe / Minimum ground clearance 140 mm
Bán kính quay vòng / Minimum turning radius 5200 mm
Trọng lượng / Weight Không tải / Curb 1150 kg
Toàn tải / Gross 1627 kg
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity  50 L
Số chỗ ngồi / Seat capacity 5
ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ / ENGINE - TRANSMISSION
Kiểu / Model  Xăng, khí nạp tự nhiên / Gasoline, Naturally aspiratedI
Loại / Type  4 xi lanh thẳng hàng, trục cam kép 16 van biến thiên / 4 inline cylinders, DOHC, 16 valves
Dung tích xi lanh / Displacement 1.598 cc
Công suất cực đại / Max. power 120Hp / 6000rpm
Mô men xoắn cực đại /  Max. torque 160Nm / 4250rpm
Hộp số / Transmission Tự động 4 cấp / 4-speed automatic
Dẫn động / Wheel drive Cầu trước / FWD
KHUNG GẦM / CHASSIS
Hệ thống treo /Suspension Trước / Front Độc lập kiểu MacPherson / Independent MacPherson Struts 
Sau / Rear  Thanh xoắn / Torsion Beam 
Phanh / Brakes Trước / Front Đĩa / Disc
Sau / Rear Đĩa / Disc
Cơ cấu lái / Power Steering Trợ lực điện / Electric power steering 
Lốp xe / Tires  205/45R17
Mâm xe / Wheel Mâm đúc hợp kim 17” / 17” Alloy wheels
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / MAIN EQUIPMENTS
NGOẠI THẤT / EXTERIOR
Đèn pha tự động, gạt mưa tự động / Auto headlights & Wipers
Đèn LED trước và sau / Front & Rear LED lighting
Đèn sương mù tự bật sáng khi đánh lái / Cornering lights
Gương chiếu hậu chỉnh điện / Electrically operated door mirrors
Cửa sổ trời toàn cảnh / Panoramic sunroof
NỘI THẤT / INTERIOR
Ghế bọc da cao cấp, chức năng sưởi ghế trước / Leather seats, heated front seats
Gương chiếu hậu chống chói tự động / Electrochrome rear view mirror
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập / Digital Dual-zone auto air-conditioning
6 loa, màn hình cảm ứng 7 inch / 6 speakers, 7” colors touchscreen
Kết nối Aux, USB, Bluetooth / Aux, USB, Bluetoooth
AN TOÀN / SAFETY
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS / Anti-lock brake system
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD / Electronic brakeforce distribution
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp EBA / Emergency braking assistance
Hệ thống cân bằng điện tử ESP / Electronic stability program
Hệ thống chống trượt ASR / Anti-slip regulation
Hệ thống ga tự động và giới hạn tốc độ / Cruise control & Speed limier 
Khóa cửa tự đông khi vặn hành / Automatic door lock system
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước, sau / Front and rear parking sensors
Hỗ trợ đỗ xe tự động trong thành phố / City Park
4 túi khí / 4 airbags

 

 

Peugeot 208 FL
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / SPECIFICATIONS
KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS - WEIGHT
Kích thước tổng thể (DxRxC) / Overall dimensions 3973 x 1739 x 1471 mm
Chiều dài cơ sở /  Wheel base 2538 mm 
Khoảng sáng gầm xe / Minimum ground clearance 140 mm
Bán kính quay vòng / Minimum turning radius 5200 mm
Trọng lượng / Weight Không tải / Curb 1150 kg
Toàn tải / Gross 1627 kg
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity  50 L
Số chỗ ngồi / Seat capacity 5
ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ / ENGINE - TRANSMISSION
Kiểu / Model  Xăng, khí nạp tự nhiên / Gasoline, Naturally aspiratedI
Loại / Type  4 xi lanh thẳng hàng, trục cam kép 16 van biến thiên / 4 inline cylinders, DOHC, 16 valves
Dung tích xi lanh / Displacement 1.598 cc
Công suất cực đại / Max. power 120Hp / 6000rpm
Mô men xoắn cực đại /  Max. torque 160Nm / 4250rpm
Hộp số / Transmission Tự động 4 cấp / 4-speed automatic
Dẫn động / Wheel drive Cầu trước / FWD
KHUNG GẦM / CHASSIS
Hệ thống treo /Suspension Trước / Front Độc lập kiểu MacPherson / Independent MacPherson Struts 
Sau / Rear  Thanh xoắn / Torsion Beam 
Phanh / Brakes Trước / Front Đĩa / Disc
Sau / Rear Đĩa / Disc
Cơ cấu lái / Power Steering Trợ lực điện / Electric power steering 
Lốp xe / Tires  205/45R17
Mâm xe / Wheel Mâm đúc hợp kim 17” / 17” Alloy wheels
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / MAIN EQUIPMENTS
NGOẠI THẤT / EXTERIOR
Đèn pha tự động, gạt mưa tự động / Auto headlights & Wipers
Đèn LED trước và sau đặc trưng / Front & Rear LED signature lighting
Đèn sương mù tự bật sáng khi đánh lái / Cornering lights
Gương chiếu hậu chỉnh điện và có chức năng sấy / Electrically operated and heated door mirrors
Cửa sổ trời toàn cảnh / Panoramic sunroof
NỘI THẤT / INTERIOR
Ghế bọc da cao cấp, chức năng sưởi ghế trước / Leather seats, heated front seats
Gương chiếu hậu chống chói tự động / Electrochrome rear view mirror
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập / Digital Dual-zone auto air-conditioning
6 loa, màn hình cảm ứng 7 inch / 6 speakers, 7” colors touchscreen
Kết nối Aux, USB, Bluetooth / Aux, USB, Bluetoooth
AN TOÀN / SAFETY
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS / Anti-lock brake system
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD / Electronic brakeforce distribution
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp EBA / Emergency braking assistance
Hệ thống cân bằng điện tử ESP / Electronic stability program
Hệ thống chống trượt ASR / Anti-slip regulation
Hệ thống ga tự động và giới hạn tốc độ / Cruise control & Speed limier 
Khóa cửa tự đông khi vặn hành / Automatic door lock system
Camera lùi / Rear Camera
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước, sau / Front and rear parking sensors
Hỗ trợ đỗ xe tự động trong thành phố / City Park
6 túi khí / 6 airbags

 

Peugeot 308 GT Line
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / SPECIFICATIONS
KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS - WEIGHT
Kích thước tổng thể (DxRxC) / Overall dimensions 4253 x 1863 x 1461 mm
Chiều dài cơ sở /  Wheel base 2620 mm
Khoảng sáng gầm xe / Minimum ground clearance 143 mm
Bán kính quay vòng / Minimum turning radius 5200 mm
Trọng lượng / Weight Không tải / Curb 1200 kg
Toàn tải / Gross 1790 kg
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity   53 L
Số chỗ ngồi / Seat capacity 5
ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ / ENGINE - TRANSMISSION
Kiểu / Model Xăng, tăng áp / Gasoline, Turbo high pressure
Loại / Type 4 xi lanh thẳng hàng, trục cam kép, 16 van biến thiên / 4 inline cylinders, DOHC, 16 valves
Dung tích xi lanh / Displacement  1.598 cc
Công suất cực đại / Max. power 156Hp / 6000rpm
Mô men xoắn cực đại /  Max. torque 240Nm / 1400rpm 
Hộp số / Transmission Tự động 6 cấp / 6-speed automatic
Dẫn động / Wheel drive Cầu trước / FWD
KHUNG GẦM / CHASSIS
Hệ thống treo /Suspension Trước / Front Độc lập kiểu MacPherson / Independent MacPherson Struts 
Sau / Rear  Thanh xoắn / Torsion Beam 
Phanh / Brakes Trước / Front Đĩa / Disc
Sau / Rear Đĩa / Disc
Cơ cấu lái / Power Steering Trợ lực điện / Electric power steering 
Lốp xe / Tires  225/40R18
Mâm xe / Wheel Mâm đúc hợp kim 18” / 18” Alloy wheels
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / MAIN EQUIPMENTS
NGOẠI THẤT / EXTERIOR
Hệ thống đèn pha Full LED / Full LED headlights
Gương chiếu hậu chỉnh điện và có chức năng sấy / Electrically operated and heated door mirrors
Cửa sổ trời toàn cảnh / Panoramic sunroof
NỘI THẤT / INTERIOR
Ghế bọc da cao cấp, sưởi ghế trước / Leather seats, heated front seats
Ghế lái chỉnh điện, nhớ 2 vị trí / Electric driver seat with 2 memories
Chức năng massage hàng ghế trước / Massaging for driver and passenger seats
Nẹp bước chân, ốp bàn đạp thể thao / Inox pedal, inox door sill 
Gương chiếu hậu chống chói tự động / Electrochrome rear view mirror
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập / Digital Dual-zone auto air-conditioning
6 loa, màn hình cảm ứng 9.7 inch / 6 speakers, 9.7” colors touchscreen
Kết nối Aux, USB, Bluetooth / Aux, USB, Bluetooth
AN TOÀN / SAFETY
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS / Anti-lock brake system
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD / Electronic brakeforce distribution
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp EBA / Emergency braking assistance
Hệ thống cân bằng điện tử ESP / Electronic stability program
Hệ thống chống trượt ASR / Anti-slip regulation
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill start assisst 
Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm / Open & Go system
Phanh tay điện tử / Auto Electric parking brake
Hệ thống ga tự động và giới hạn tốc độ / Cruise control & Speed limier
Camera lùi, cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước, sau / Reversing camera with Front and rear parking sensors
Hỗ trợ phanh trong thành phố / Urban city brake
6 túi khí / 6 airbags

 

 

 

 

Peugeot 508
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / SPECIFICATIONS
KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS - WEIGHT
Kích thước tổng thể (DxRxC) / Overall dimensions 4830 x 1828 x 1456 mm
Chiều dài cơ sở /  Wheel base  2817 mm
Khoảng sáng gầm xe / Minimum ground clearance 147 mm
Bán kính quay vòng / Minimum turning radius 5500 mm
Trọng lượng / Weight Không tải / Curb  1.410 kg
Toàn tải / Gross 2.015 kg
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity   72 L
Số chỗ ngồi / Seat capacity 5
ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ / ENGINE - TRANSMISSION
Kiểu / Model Xăng, tăng áp / Gasoline, Turbo high pressure
Loại / Type  4 xi lanh thẳng hàng, trục cam kép 16 van biến thiên / 4 inline cylinders, DOHC, 16 valves
Dung tích xi lanh / Displacement 1.598 cc
Công suất cực đại / Max. power 156Hp / 6000rpm
Mô men xoắn cực đại /  Max. torque 240Nm / 1400rpm 
Hộp số / Transmission Tự động 6 cấp / 6-speed automatic
Dẫn động / Wheel drive Cầu trước / FWD
KHUNG GẦM / CHASSIS
Hệ thống treo /Suspension Trước / Front Độc lập kiểu MacPherson / Independent MacPherson Struts 
Sau / Rear Liên kết đa điểm / Multi - link
Phanh / Brakes Trước / Front Đĩa thông gió / Ventilated discs 
Sau / Rear Đĩa đặc / Solid discs
Cơ cấu lái / Power Steering Trợ lực điện - thủy lực Electro-hydraulic power steering 
Lốp xe / Tires 235/45R18
Mâm xe / Wheel Mâm đúc hợp kim 18” / 18” Alloy wheels
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / MAIN EQUIPMENTS
NGOẠI THẤT / EXTERIOR
Hệ thống đèn pha Full LED, hỗ trợ góc chiếu khi đánh lái / Full LED headlamps with Additional lighting 
Đèn pha và gạt mưa tự động / Automatic headlamps and wipers
Đèn pha tương thích ánh sáng / Adaptive lighting (Smart Beam)
Đèn LED chạy ban ngày / LED Daytime running lights (DRL)
Đèn sương mù tự động chiếu sáng khi vào cua / Secondary additional lighting
Đèn chào / Welcome light
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp / Automatic hazard warning light
Cửa sổ trời chỉnh điện / Electric sunroof
Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện, gập điện, sưởi kính tích hợp báo rẽ / Electric folding and heated door mirrors with intergrated side turn signal 
NỘI THẤT / INTERIOR
Tay lái bọc da, tích hợp các nút chức năng, điều chỉnh 4 hướng / Leather multi-function steering wheel & telescopic
Lẫy chuyển số trên tay lái / Paddle Shift
Màn hình hiển thị đa thông tin HUD /  Head up display 
Ghế bọc da cao cấp, hàng ghế sau gập 60/40, tựa đầu điều chỉnh độ cao / Leather seats, 60/40 foldable rear bench with adjustable headrests
Hàng ghế trước chỉnh điện cùng hệ thống hỗ trợ thắt lưng chỉnh điện / Power adjustable front seats with power lumbar support
Màn hình cảm ứng 7” / 7” multi-function touchscreen
Hệ thống âm thanh CD, radio, mp3 / CD, Radio, Mp3
10 loa JBL cao cấp / JBL 10-speaker audio system
Cổng kết nối USB, AUX, Bluetooth / USB, AUX, Bluetooth connectivity
Gương chiếu hậu chống chói tự động / Electrochrome rear view mirror
Rèm chống nắng phía sau và bên hông / 3 Rear sun visors
Điều hòa tự động 4 vùng độc lập / Quad zone air-conditioning
Ngăn làm mát phía trước / Glove box with cool air system
Cửa sổ chỉnh điện một chạm chống kẹt tất cả các cửa / One touch all around power windows with anti pinch 
AN TOÀN / SAFETY
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS / Anti-lock brake system 
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD / Electronic brake-force distribution
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp EBA / Emergency braking assistance
Hệ thống kiểm soát phanh khi vào cua CBC / Cornering Brake Control
Hệ thống cân bằng điện tử ESP / Electronic stability program
Hệ thống chống trượt ASR / Anti-slip regulation
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA / Hill start assisst
Cảnh báo điểm mù / Blind spot monitor 
Phanh tay điện tử / Auto electric parking brake
Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm / Open&Go system
Khóa an toàn trẻ em chỉnh điện / Electric child lock 
Khóa cửa tự động khi vận hành / Automatic door lock system
Hệ thống ga tự động, giới hạn tốc độ / Cruise control & Speed limiter
Hệ thống mã hóa động cơ / Immobilizer 
Hệ thống cảnh báo chống trộm / Burglar Alarm
Cảm biến áp suất lốp / Tire pressure monitor
Camera lùi / Back-up monitor 
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước, sau / Front and rear parking sensors
6 túi khí / 6 airbags

 

Peugeot 2008
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / SPECIFICATIONS
KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS - WEIGHT
Kích thước tổng thể (DxRxC) / Overall dimensions 4159 x 1829 x  1556 mm
Chiều dài cơ sở /  Wheel base 2538 mm
Khoảng sáng gầm xe / Minimum ground clearance 165 mm
Bán kính quay vòng / Minimum turning radius 5200 mm
Trọng lượng / Weight Không tải / Curb 1140 kg
Toàn tải / Gross 1666 kg
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity  50 L
Số chỗ ngồi / Seat capacity 5
ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ / ENGINE - TRANSMISSION
Kiểu / Model  Xăng, khí nạp tự nhiên / Gasoline, Naturally aspirated
Loại / Type  4 xi lanh thẳng hàng, trục cam kép 16 van biến thiên / 4 inline cylinders, DOHC, 16 valves
Dung tích xi lanh / Displacement  1.598 cc
Công suất cực đại / Max. power 120Hp / 6000rpm
Mô men xoắn cực đại /  Max. torque 160Nm / 4250rpm
Hộp số / Transmission Tự động 4 cấp / 4-speed automatic
Dẫn động / Wheel drive Cầu trước / FWD
KHUNG GẦM / CHASSIS
Hệ thống treo /Suspension Trước / Front Độc lập kiểu MacPherson / Independent MacPherson Struts 
Sau / Rear  Thanh xoắn / Torsion Beam 
Phanh / Brakes Trước / Front Đĩa / Disc
Sau / Rear Đĩa / Disc
Cơ cấu lái / Power Steering Trợ lực điện / Electric power steering 
Lốp xe / Tires 195/60R16
Mâm xe / Wheel Mâm đúc hợp kim 16” / 16” Alloy wheels
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / MAIN EQUIPMENTS
NGOẠI THẤT / EXTERIOR
Đèn pha tự động, gạt mưa tự động / Auto headlights & Wipers
Đèn LED trước và sau đặc trưng / Front & Rear LED signature lighting
Đèn sương mù tự bật sáng khi đánh lái / Cornering lights
Gương chiếu hậu chỉnh điện và có chức năng sấy / Electrically operated and heated door mirrors
Cửa sổ trời toàn cảnh / Panoramic sunroof
NỘI THẤT / INTERIOR
Ghế bọc da cao cấp, chức năng sưởi ghế trước / Leather seats, heated front seats
Gương chiếu hậu chống chói tự động / Electrochrome rear view mirror
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập / Digital Dual-zone auto air-conditioning
CD, màn hình cảm ứng 7 inch / CD, 7” colors touchscreen
Kết nối Aux, USB, Bluetooth / Aux, USB, Bluetoooth
Hệ thống âm thanh 10 loa JBL / 10 JBL speakers
AN TOÀN / SAFETY
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS / Anti-lock brake system
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD / Electronic brakeforce distribution
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp EBA / Emergency braking assistance
Hệ thống cân bằng điện tử ESP / Electronic stability program
Hệ thống chống trượt ASR / Anti-slip regulation
Hệ thống ga tự động và giới hạn tốc độ / Cruise control & Speed limier 
Khóa cửa tự đông khi vặn hành / Automatic door lock system
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước, sau / Front and rear parking sensors
Hỗ trợ đỗ xe tự động trong thành phố / City Park
6 túi khí / 6 airbags

 

Peugeot 3008
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / SPECIFICATIONS
KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS - WEIGHT
Kích thước tổng thể (DxRxC) / Overall dimensions 4428 x 1840 x 1652 mm
Chiều dài cơ sở /  Wheel base 2613 mm
Khoảng sáng gầm xe / Minimum ground clearance 178 mm
Bán kính quay vòng / Minimum turning radius 5450 mm
Trọng lượng / Weight Không tải / Curb  1570 kg
Toàn tải / Gross  2020 kg
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity   60 L
Số chỗ ngồi / Seat capacity 5
ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ / ENGINE - TRANSMISSION
Kiểu / Model Xăng, tăng áp / Gasoline, Turbo high pressure
Loại / Type 4 xi lanh thẳng hàng, trục cam kép, 16 van biến thiên / 4 inline cylinders, DOHC, 16 valves
Dung tích xi lanh / Displacement  1.598 cc
Công suất cực đại / Max. power 167Hp / 6000rpm
Mô men xoắn cực đại /  Max. torque 245Nm / 1400-4000rpm
Hộp số / Transmission Tự động 6 cấp / 6-speed automatic
Dẫn động / Wheel drive Cầu trước / FWD
KHUNG GẦM / CHASSIS
Hệ thống treo /Suspension Trước / Front Độc lập kiểu MacPherson / Independent MacPherson Struts 
Sau / Rear  Thanh xoắn / Torsion Beam 
Phanh / Brakes Trước / Front Đĩa / Disc
Sau / Rear Đĩa / Disc
Cơ cấu lái / Power Steering  Trợ lực thủy lực / Hydraulic power steering 
Lốp xe / Tires 225/50R17
Mâm xe / Wheel Mâm đúc hợp kim 17” / 17” Alloy wheels
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / MAIN EQUIPMENTS
NGOẠI THẤT / EXTERIOR
Đèn pha halogen gương cầu, dãy đèn LED chạy ban ngày / Halogen projector headlamps, LED daytime running lights
Đèn LED trước và sau đặc trưng / Front & Rear LED signature lighting
Đèn pha tự động, gạt mưa tự động / Automatic headlamps and wipers
Đèn chào / Welcome lights
Đèn dẫn đường tự động / Automatic follow me home function
Đèn sương mù trước và sau / Front and rear fog lights
Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện, gập điện, sấy kính tích hợp báo rẽ / Power adjustment, folding, defrosting door mirrors with integrated side turn signal
Cửa sổ trời toàn cảnh chỉnh điện / Electric panoramic sunroof
Viền cửa mạ chrome / Chrome door beltline molding
Cánh hướng gió sau tích hợp đèn phanh LED / Rear spoiler - Integrated with HMSL
Thanh hành lí trên mui / Roof rack
Gói thể thao / Sport pack
NỘI THẤT / INTERIOR
Tay lái bọc da, điều khiển âm thanh sau tay lái, điều chỉnh 4 hướng / Leather steering wheel, audio switch function, tilt & telescopic
Màn hình HUD / Head up display
Ghế bọc da cao cấp, hàng ghế sau gập 60/40, tựa đầu điều chỉnh độ cao / Leather seats, 60/40 foldable rear bench with adjustable headrests
Hàng ghế trước chỉnh điện, sưởi ghế cùng hệ thống hỗ trợ thắt lưng ghế lái / Power adjustable and heated front seats and lumbar support for driver’s seat
Ngăn làm lạnh / Small refrigerator
Gương chiếu hậu chống chói tự động / Electrochrome rear view mirror 
Màn hình cảm ứng 7”/ 7” multi-function touchscreen
Hệ thống âm thanh DVD, radio, mp3 / DVD, Radio, Mp3
Kết nối USB, AUX, Bluetooth / USB, AUX, Bluetooth
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập / Digital dual zone auto air-conditioning
Cửa sổ chỉnh điện 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa / One touch all around power windows with anti-pinch
AN TOÀN / SAFETY
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS / Anti-lock brake system
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD / Electronic brakeforce distribution
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp EBA / Emergency brake assist
Hệ thống chống trượt ASR / Anti-slip regulation
Hệ thống cân bằng điện tử ESP / Electronic stability program
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA / Hill start assist
Hệ thống kiểm soát chế độ lái / Grip control
Khóa cửa khi vận hành và tự động mở khi tai nạn / Automatic door locking and crash unlock system
Phanh tay điện tử / Auto electric parking brake
Hệ thống ga tự động và giới hạn tốc độ / Cruise control & Speed limiter
Hệ thống Dừng/Khởi động động cơ thông minh / STT (Stop&Start)
Hệ thống cảnh báo chống trộm / Burglar Alarm
Hệ thống cảm biến áp suất lốp / Tire-pressure monitoring system
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước, sau / Parking sensor (Front&Rear)
Camera lùi / Rear camera 
6 túi khí / 6 airbags

 

 

Peugeot 408
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / SPECIFICATIONS Deluxe Premium
KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS - WEIGHT
Kích thước tổng thể (DxRxC) / Overall dimensions 4.688 x 1.815 x 1525 mm 4.688 x 1.815 x 1525 mm
Chiều dài cơ sở /  Wheel base 2710 mm 2710 mm
Khoảng sáng gầm xe / Minimum ground clearance 142 mm 142 mm
Bán kính quay vòng / Minimum turning radius 5.500 mm 5.500 mm
Trọng lượng / Weight Không tải / Curb 1.450 kg 1.450 kg
Toàn tải / Gross 1.825 kg 1.825 kg
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity  60L 60L
Số chỗ ngồi / Seat capacity 5 5
ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ / ENGINE - TRANSMISSION
Kiểu / Model Xăng, khí nạp tự nhiên / Gasoline, Naturally aspiratedI Xăng, khí nạp tự nhiên / Gasoline, Naturally aspiratedI
Loại / Type 4 xi lanh thẳng hàng, trục cam kép, 16 van biến thiên / 4 inline cylinders, DOHC, 16 valves 4 xi lanh thẳng hàng, trục cam kép, 16 van biến thiên / 4 inline cylinders, DOHC, 16 valves
Dung tích xi lanh / Displacement  1.997 cc  1.997 cc
Công suất cực đại / Max. power 140Hp/6000rpm 140Hp/6000rpm
Mô men xoắn cực đại /  Max. torque 200Nm/4000rpm 200Nm/4000rpm
Hộp số / Transmission Tự động 6 cấp / 6-speed automatic Tự động 6 cấp / 6-speed automatic
Dẫn động / Wheel drive Cầu trước / FWD Cầu trước / FWD
KHUNG GẦM / CHASSIS
Hệ thống treo /Suspension Trước / Front Độc lập kiểu MacPherson / Independent MacPherson Struts  Độc lập kiểu MacPherson / Independent MacPherson Struts 
Sau / Rear  Thanh xoắn / Torsion Beam   Thanh xoắn / Torsion Beam 
Phanh / Brakes Trước / Front Đĩa / Disc Đĩa / Disc
Sau / Rear Đĩa / Disc Đĩa / Disc
Cơ cấu lái / Power Steering Trợ lực điện - thủy lực Electro-hydraulic power steering  Trợ lực điện - thủy lực Electro-hydraulic power steering 
Lốp xe / Tires 215/50R17 215/50R17
Mâm xe / Wheel Mâm đúc hợp kim 17” / 17” Alloy wheels Mâm đúc hợp kim 17” / 17” Alloy wheels
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / MAIN EQUIPMENTS
NGOẠI THẤT / EXTERIOR
Đèn pha Halogen Xenon
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha AFS ×
Đèn sương mù 
Đèn LED chạy ban ngày  × ×
Hệ thống rửa đèn pha ×
Trang bị đèn LED trước sau  Đèn Led sau Đèn Led sau
Chỉnh độ cao thấp ánh sáng đèn pha ×
Đèn chào / Welcome lights ×
Gạt mưa tự động
Gương hậu chỉnh điện, gập điện tích hợp báo rẽ  Gập tay
Đèn phanh  Lắp cao Lắp cao
Cửa sổ trời / Sunroof Chỉnh điện Chỉnh điện
NỘI THẤT / INTERIOR
Ghế người lái Bọc da, chỉnh tay Bọc da, chỉnh điện 6 hướng 
Tay lái tích hợp nút điều khiển
Hệ thống loa  6 loa 6 loa
Hệ thống âm thanh Radio, Mp3, DVD, GPS Radio, Mp3, DVD, GPS
Màn hình hiển thị cảm ứng LCD  cảm ứng LCD 
Kết nối USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth
Hệ thống điều hòa  Tự động 2 vùng độc lập, cửa gió cho ghế sau Tự động 2 vùng độc lập, cửa gió cho ghế sau
Gương hậu trong chống chói tự động ×
Tấm che nắng có  trang bị gương, đèn ×
Cửa sổ chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa 
Hàng ghế sau gập 60:40 
AN TOÀN / SAFETY
Hệ thống  ESP
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Hệ thống chống trượt ASR
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp
Hệ thống ga tự động và giới hạn tốc độ ×
Chìa khóa điều khiển từ xa
Khóa cửa trung tâm 
Hệ thống khóa cửa tự động khi vận hành
Hệ thống túi khí 6 6
Hệ thống báo động 
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước, sau Cảm biến sau 4 trước 4 sau
Camera lùi
 
SieuXeSaiGon:    
ĐẠI LÝ Ô TÔ NHẬP KHẨU TẠI SÀI GÒN
Hotline:     

0708 028 028